Đăng ký
0,9998
95,4113
95,3922
0,0754
0,0754
1,1617
148,2784
148,2487


Tỷ giá tham khảo (**) - 148,2784 (1 ounce = 31.1035 WMG = 4611,9772 WMT)
Tất cả các bid: 25 với số tiền 273,28 WMG;
21 với số tiền  4715,62 WMT
tháng   tuần   ngày   giờ   ẩn
Hiện có
WMG
Cần số tiền
WMT
Tỷ giá
(WMG/WMT)
0,27 37,31 5h,   -6,81%  138,1852
1,00 138,50 4h,   -6,59%  138,5000
2,23 308,86 32h,   -6,59%  138,5022
10,00 1 387,20 108h,   -6,45%  138,7200
2,00 277,50 252h,   -6,43%  138,7500
1,88 262,26 147h,   -5,92%  139,5000
1,02 152,99 45h,   +1,15%  149,9902
1,00 150,00 85h,   +1,16%  150,0000
242,79 36 720,54 20m,   +2,00%  151,2440
10,00 1 550,00 85h,   +4,53%  155,0000
0,40 64,00 10369h,   +7,91%  160,0000
0,51 82,84 2325h,   +9,54%  162,4314
0,01 1,70 3482h,   +14,65%  170,0000
0,02 3,56 13999h,   +20,04%  178,0000
0,02 3,56 13999h,   +20,04%  178,0000
0,02 3,56 13999h,   +20,04%  178,0000
0,02 3,56 13999h,   +20,04%  178,0000
0,02 3,56 13999h,   +20,04%  178,0000
0,01 1,80 13997h,   +21,39%  180,0000
0,01 1,80 13997h,   +21,39%  180,0000
0,01 1,80 13997h,   +21,39%  180,0000
0,01 1,80 13997h,   +21,39%  180,0000
0,01 1,80 13997h,   +21,39%  180,0000
0,01 1,80 13997h,   +21,39%  180,0000
0,01 3,46 14637h,   +133,34%  346,0000
Tỷ giá
(WMG/WMT)
Cần số tiền
WMG
Hiện có
WMT
125,1818  -15,58%,   100h 0,11 13,77
118,1429  -20,32%,   5h 0,42 49,62
118,1280  -20,33%,   5h 16,01 1 891,23
118,0000  -20,42%,   30h 1,25 147,50
117,0000  -21,09%,   30h 1,25 146,25
116,0000  -21,77%,   30h 1,25 145,00
115,0000  -22,44%,   30h 1,25 143,75
114,0000  -23,12%,   30h 1,25 142,50
113,0497  -23,76%,   30h 3,22 364,02
112,1000  -24,40%,   69h 0,50 56,05
111,1263  -25,06%,   20m 12,98 1 442,42
100,0000  -32,56%,   2459h 0,01 1,00
91,6667  -38,18%,   992h 0,03 2,75
73,5889  -50,37%,   8914h 0,90 66,23
64,0000  -56,84%,   10363h 0,20 12,80
50,0000  -66,28%,   5745h 0,02 1,00
37,3333  -74,82%,   5h 0,06 2,24
22,0000  -85,16%,   290h 0,01 0,22
20,0000  -86,51%,   10347h 0,92 18,40
19,6229  -86,77%,   1295h 3,50 68,68
19,0000  -87,19%,   12362h 0,01 0,19
.
.
.
.

Đưa bid mới của tôi lên trao đổi WM -> WM

(*) trong chú thích của trường - hiển thị số tiền hiện có và số tiền trao đổi của tất cả các bid từ trên xuống cho tới bid hiện tại. Con số này cho biết, bạn có thể chắc chắn nhận được bao nhiêu hoặc bán tất cả bao nhiêu (theo tỷ giá của bid hiện tại), nếu bạn mua với số lượng lớn tất cả bid cho đến bid hiện tại.

(**) - Tỷ giá NHTW Nga, NHTW Kazakhstan, NHTW Belarus, NHTW Uzbekistan, Vietcombank, LBMA, Bảo lãnh WMX , Bảo lãnh WMH, Bảo lãnh WML, Bảo lãnh WMF , Bảo lãnh WMM và tỷ giá tính chéo giữa tỷ giá của các tổ chức có trong các chiều trao đổi trên website.

.