Đăng ký
0,9992
141,8017
140,928
63,4366
63,4874
1,0009
0,0451
0,4481


Tỷ giá tham khảo (**) - 0,3961 (1 XMR = 1000 WMM = 396,071 WMZ)
Tất cả các bid: 24 với số tiền 15378,29 WMZ;
26 với số tiền  4204,58 WMM
tháng   tuần   ngày   giờ   ẩn
Hiện có
WMZ
Cần số tiền
WMM
Tỷ giá
(WMM/WMZ)
9,99 20,38 3h,   +23,77%  0,4902
9,98 20,36 3h,   +23,77%  0,4902
9,97 20,34 3h,   +23,77%  0,4902
2 153,95 4 395,82 3h,   +23,72%  0,4900
32,73 66,81 3h,   +23,69%  0,4899
11 036,31 24 799,69 14m,   +12,35%  0,4450
4,89 11,90 75h,   +3,74%  0,4109
38,14 110,91 1283h,   -13,17%  0,3439
116,21 341,50 1318h,   -14,08%  0,3403
0,01 0,03 40h,   -15,85%  0,3333
9,00 31,57 1150h,   -28,02%  0,2851
0,61 2,14 8688h,   -28,04%  0,2850
102,49 359,62 8700h,   -28,04%  0,2850
8,30 39,52 1150h,   -46,98%  0,2100
330,00 1 571,42 14266h,   -46,98%  0,2100
131,59 657,95 1153h,   -49,50%  0,2000
50,00 250,00 1h,   -49,50%  0,2000
50,00 250,00 1h,   -49,50%  0,2000
88,00 458,57 14266h,   -51,55%  0,1919
3,00 15,99 1682h,   -52,63%  0,1876
0,30 1,60 15129h,   -52,66%  0,1875
2,01 10,91 15224h,   -53,49%  0,1842
5,00 27,50 15031h,   -54,10%  0,1818
4,81 48,10 1835h,   -74,75%  0,1000
.
.
Tỷ giá
(WMM/WMZ)
Cần số tiền
WMZ
Hiện có
WMM
0,5420  +36,84%,   1h 5,42 10,00
0,5430  +37,10%,   1h 4,92 9,06
0,5440  +37,35%,   1h 5,44 10,00
0,5450  +37,60%,   1h 5,45 10,00
0,5460  +37,85%,   1h 5,46 10,00
0,5470  +38,11%,   4h 5,47 10,00
0,5480  +38,36%,   3h 5,48 10,00
0,5488  +38,56%,   2m 1 883,88 3 432,72
0,5490  +38,61%,   3h 5,49 10,00
0,5535  +39,75%,   57m 23,63 42,69
0,7000  +76,74%,   42h 0,07 0,10
1,2982  +227,77%,   57m 26,64 20,52
1,3000  +228,22%,   1621h 796,45 612,64
1,5333  +287,13%,   15340h 0,92 0,60
1,5333  +287,13%,   15340h 0,92 0,60
1,5333  +287,13%,   15340h 0,92 0,60
1,5333  +287,13%,   15340h 0,92 0,60
1,5333  +287,13%,   15340h 0,92 0,60
1,5600  +293,87%,   15342h 0,78 0,50
1,5600  +293,87%,   15342h 0,78 0,50
1,5600  +293,87%,   15342h 0,78 0,50
1,5600  +293,87%,   15342h 0,78 0,50
1,5600  +293,87%,   15342h 0,78 0,50
1,5600  +293,87%,   15342h 0,78 0,50
2,0000  +404,96%,   1691h 10,00 5,00
2,8547  +620,75%,   9320h 16,70 5,85

Đưa bid mới của tôi lên trao đổi WM -> WM

(*) trong chú thích của trường - hiển thị số tiền hiện có và số tiền trao đổi của tất cả các bid từ trên xuống cho tới bid hiện tại. Con số này cho biết, bạn có thể chắc chắn nhận được bao nhiêu hoặc bán tất cả bao nhiêu (theo tỷ giá của bid hiện tại), nếu bạn mua với số lượng lớn tất cả bid cho đến bid hiện tại.

(**) - Tỷ giá NHTW Nga, NHTW Kazakhstan, NHTW Belarus, NHTW Uzbekistan, Vietcombank, LBMA, Bảo lãnh WMX , Bảo lãnh WMH, Bảo lãnh WML, Bảo lãnh WMF , Bảo lãnh WMM và tỷ giá tính chéo giữa tỷ giá của các tổ chức có trong các chiều trao đổi trên website.

.