Đăng ký
1,0002
77,1895
77,2282
0,0564
0,0565
1,0007
154,087
0,9995


Tỷ giá tham khảo (**) - 0,3490 (1 XMR = 1000 WMM = 348,9792 WMZ)
Tất cả các bid: 22 với số tiền 19376,95 WMZ;
25 với số tiền  2135,39 WMM
tháng   tuần   ngày   giờ   ẩn
Hiện có
WMZ
Cần số tiền
WMM
Tỷ giá
(WMM/WMZ)
76,78 171,77 59m,   +28,09%  0,4470
20,00 44,94 1h,   +27,51%  0,4450
20,00 45,18 56m,   +26,86%  0,4427
20,00 45,40 2h,   +26,23%  0,4405
20,00 45,45 2h,   +26,08%  0,4400
5 300,00 12 178,31 58m,   +24,71%  0,4352
20,00 45,97 58m,   +24,68%  0,4351
20,00 46,51 2h,   +23,22%  0,4300
3,14 7,64 1248h,   +17,77%  0,4110
14,22 35,54 1h,   +14,65%  0,4001
400,15 1 000,39 1270h,   +14,62%  0,4000
11 651,83 29 709,84 19m,   +12,38%  0,3922
53,47 147,74 220h,   +3,70%  0,3619
40,14 116,72 1701h,   -1,46%  0,3439
0,61 2,14 5881h,   -18,33%  0,2850
102,49 359,62 5893h,   -18,33%  0,2850
330,00 1 571,42 11459h,   -39,82%  0,2100
88,00 458,57 11459h,   -45,01%  0,1919
0,30 1,60 12322h,   -46,27%  0,1875
2,01 10,91 12417h,   -47,22%  0,1842
5,00 27,50 12224h,   -47,91%  0,1818
7,81 78,10 2061h,   -71,34%  0,1000
.
.
.
Tỷ giá
(WMM/WMZ)
Cần số tiền
WMZ
Hiện có
WMM
0,4790  +37,26%,   27m 9,58 20,00
0,4793  +37,34%,   27m 9,61 20,05
0,4795  +37,40%,   33m 9,59 20,00
0,4798  +37,49%,   28m 483,52 1 007,74
0,4798  +37,49%,   35m 9,63 20,07
0,4800  +37,54%,   176h 144,00 300,00
0,5097  +46,05%,   528h 32,71 64,17
0,5399  +54,71%,   41m 43,59 80,74
0,5403  +54,82%,   1h 21,61 40,00
0,9998  +186,49%,   31m 129,98 130,00
1,0000  +186,55%,   319h 0,84 0,84
1,3000  +272,52%,   1270h 545,91 419,92
1,5333  +339,37%,   12533h 0,92 0,60
1,5333  +339,37%,   12533h 0,92 0,60
1,5333  +339,37%,   12533h 0,92 0,60
1,5333  +339,37%,   12533h 0,92 0,60
1,5333  +339,37%,   12533h 0,92 0,60
1,5600  +347,02%,   12535h 0,78 0,50
1,5600  +347,02%,   12535h 0,78 0,50
1,5600  +347,02%,   12535h 0,78 0,50
1,5600  +347,02%,   12535h 0,78 0,50
1,5600  +347,02%,   12535h 0,78 0,50
1,5600  +347,02%,   12535h 0,78 0,50
2,0000  +473,10%,   99h 0,02 0,01
2,8547  +718,01%,   6513h 16,70 5,85

Đưa bid mới của tôi lên trao đổi WM -> WM

(*) trong chú thích của trường - hiển thị số tiền hiện có và số tiền trao đổi của tất cả các bid từ trên xuống cho tới bid hiện tại. Con số này cho biết, bạn có thể chắc chắn nhận được bao nhiêu hoặc bán tất cả bao nhiêu (theo tỷ giá của bid hiện tại), nếu bạn mua với số lượng lớn tất cả bid cho đến bid hiện tại.

(**) - Tỷ giá NHTW Nga, NHTW Kazakhstan, NHTW Belarus, NHTW Uzbekistan, Vietcombank, LBMA, Bảo lãnh WMX , Bảo lãnh WMH, Bảo lãnh WML, Bảo lãnh WMF , Bảo lãnh WMM và tỷ giá tính chéo giữa tỷ giá của các tổ chức có trong các chiều trao đổi trên website.

.