Đăng ký
0,9998
67,6177
0,0782
1,0765
67,6312
0,0782
3,5105
0,4477


Tỷ giá tham khảo (**) - 3,5105 (1 ETH = 1000 WMF = 3510,5 WMZ)
Tất cả các bid: 81 với số tiền 37639,33 WMZ;
29 với số tiền  4948,5 WMF
tháng   tuần   ngày   giờ   ẩn
Hiện có
WMZ
Cần số tiền
WMF
Tỷ giá
(WMF/WMZ)
11,74 2,70 56h,   +23,86%  4,3481
5,00 1,16 255h,   +22,78%  4,3103
7,52 1,79 44h,   +19,67%  4,2011
49,99 11,94 1m,   +19,27%  4,1868
200,00 47,79 1m,   +19,21%  4,1850
1,00 0,24 261h,   +18,69%  4,1667
190,00 46,12 6h,   +17,35%  4,1197
150,00 36,50 24h,   +17,07%  4,1096
4 787,37 1 167,66 131h,   +16,79%  4,1000
581,53 145,37 5h,   +13,95%  4,0003
80,00 20,00 546h,   +13,94%  4,0000
80,00 20,00 417h,   +13,94%  4,0000
16,07 4,03 503h,   +13,59%  3,9876
22,93 6,04 45h,   +8,14%  3,7964
14,08 3,75 428h,   +6,96%  3,7547
50,00 13,33 3h,   +6,85%  3,7509
300,00 80,02 7h,   +6,80%  3,7491
265,19 70,74 204h,   +6,79%  3,7488
10 871,75 2 949,55 10m,   +5,00%  3,6860
100,00 27,94 620h,   +1,95%  3,5791
1 760,00 500,00 636h,   +0,27%  3,5200
232,07 66,35 418h,   -0,36%  3,4977
4,15 1,22 1002h,   -3,10%  3,4016
66,00 19,53 1390h,   -3,73%  3,3794
30,00 9,00 1441h,   -5,05%  3,3333
3,30 1,00 1978h,   -6,00%  3,3000
90,00 27,40 1441h,   -6,43%  3,2847
0,98 0,30 1602h,   -6,94%  3,2667
29,28 8,97 546h,   -7,02%  3,2642
90,00 28,00 1441h,   -8,44%  3,2143
3,20 1,00 1449h,   -8,84%  3,2000
114,00 35,73 1441h,   -9,11%  3,1906
128,49 40,71 2631h,   -10,09%  3,1562
3,10 1,00 1978h,   -11,69%  3,1000
194,37 64,04 2631h,   -13,54%  3,0351
3,00 1,00 1449h,   -14,54%  3,0000
3 700,93 1 233,65 19h,   -14,54%  3,0000
279,00 93,90 2730h,   -15,36%  2,9712
2,90 1,00 1978h,   -17,39%  2,9000
3,63 1,36 3041h,   -23,97%  2,6691
0,72 0,28 4079h,   -26,75%  2,5714
1,72 0,83 4573h,   -40,97%  2,0723
50,00 25,00 13h,   -43,03%  2,0000
95,06 47,54 1487h,   -43,04%  1,9996
24,45 12,58 4573h,   -44,63%  1,9436
2,92 1,57 5199h,   -47,02%  1,8599
1,83 1,01 5587h,   -48,39%  1,8119
23,01 13,00 5305h,   -49,58%  1,7700
50,00 29,31 1157h,   -51,41%  1,7059
507,00 300,00 7208h,   -51,86%  1,6900
Tỷ giá
(WMF/WMZ)
Cần số tiền
WMZ
Hiện có
WMF
4,5100  +28,47%,   18h 74,19 16,45
4,5101  +28,47%,   26h 126,78 28,11
4,5625  +29,97%,   1m 228,72 50,13
4,5637  +30,00%,   1m 228,32 50,03
4,6000  +31,04%,   13h 230,00 50,00
4,6073  +31,24%,   56h 16,31 3,54
4,6088  +31,29%,   59h 40,65 8,82
4,6119  +31,37%,   110h 18,54 4,02
4,7571  +35,51%,   184h 3,33 0,70
4,8351  +37,73%,   204h 4,69 0,97
4,8400  +37,87%,   204h 35,09 7,25
4,9000  +39,58%,   43h 1 114,75 227,50
4,9989  +42,40%,   298h 43,49 8,70
5,0000  +42,43%,   406h 861,75 172,35
6,0000  +70,92%,   417h 120,00 20,00
6,0761  +73,08%,   487h 989,50 162,85
6,9821  +98,89%,   130h 31,28 4,48
6,9901  +99,12%,   2244h 106,25 15,20
7,0000  +99,40%,   59h 73,71 10,53
7,2000  +105,10%,   417h 144,00 20,00
8,0000  +127,89%,   4069h 1 120,00 140,00
8,0000  +127,89%,   157h 65,20 8,15
8,0000  +127,89%,   2280h 160,00 20,00
9,5537  +172,15%,   11176h 35 395,75 3 704,94
10,0000  +184,86%,   15673h 0,90 0,09
10,0000  +184,86%,   13967h 10,00 1,00
15,0000  +327,29%,   2266h 78,75 5,25
20,0000  +469,72%,   376h 3 214,80 160,74
21,0000  +498,21%,   203h 980,70 46,70
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.

Đưa bid mới của tôi lên trao đổi WM -> WM

(*) trong chú thích của trường - hiển thị số tiền hiện có và số tiền trao đổi của tất cả các bid từ trên xuống cho tới bid hiện tại. Con số này cho biết, bạn có thể chắc chắn nhận được bao nhiêu hoặc bán tất cả bao nhiêu (theo tỷ giá của bid hiện tại), nếu bạn mua với số lượng lớn tất cả bid cho đến bid hiện tại.

(**) - Tỷ giá NHTW Nga, NHTW Kazakhstan, NHTW Belarus, NHTW Uzbekistan, Vietcombank, LBMA, Bảo lãnh WMX , Bảo lãnh WMH, Bảo lãnh WML , Bảo lãnh WMF và tỷ giá tính chéo giữa tỷ giá của các tổ chức có trong các chiều trao đổi trên website.

.